|
Danh sách Phật tử đã đăng ký "Khóa tu mùa hè 2010" (cập nhật ngày 14/7/2010) |
|
|
|
|
Viết bởi Minh Triết
|
|
Thứ năm, 17 Tháng 6 2010 19:21 |
|
DANH SÁCH PHẬT TỬ ĐÃ ĐĂNG KÝ "KHÓA TU MÙA HÈ 2010"
|
STT
|
HỌ VÀ TÊN
|
NĂM SINH
|
PHÁP DANH
|
|
1
|
Nguyễn Thu Loan
|
1941
|
|
|
2
|
Phạm Thị Nga
|
1942
|
Ngọc Thuyền
|
|
3
|
Đỗ Thị Tuyết
|
1943
|
|
|
4
|
Nguyễn Thị Triệu
|
1947
|
|
|
5
|
Nguyễn Thị Cẩm Sơn
|
1947
|
|
|
6
|
Châu Thị Thai
|
1947
|
|
|
7
|
Võ Thị Đô
|
1950
|
|
|
8
|
Nguyễn Thị Hai
|
1951
|
|
|
9
|
Trương Thị Ngọc Bích
|
1952
|
|
|
10
|
Phạm Thị Ngân
|
1952
|
|
|
11
|
Phan Thị Mãnh
|
1954
|
|
|
12
|
Nguyễn Thị Đẹp
|
1956
|
|
|
13
|
Hồ Kim Ơn
|
1957
|
|
|
14
|
Nguyễn Thị Phượng
|
1962
|
|
|
15
|
Thái Thị Kim Lanh
|
1963
|
|
|
16
|
Trịnh Thị Thơi
|
1965
|
|
|
17
|
Lữ Thị Ngọc Yến
|
1970
|
|
|
18
|
Tạ Ngọc Diệp
|
1971
|
Thường Đức
|
|
19
|
Dương Thị Hạnh
|
1975
|
Ngọc Phúc
|
|
20
|
Nguyễn Thị Kim Thuận
|
1979
|
Diệu Hiền
|
|
21
|
Nguyễn Thập Hiền
|
1979
|
|
|
22
|
Nguyễn Thị Thúy Hiền
|
1980
|
|
|
23
|
Nguyễn Trang Mỹ Huyền
|
1983
|
Lệ Huệ
|
|
24
|
Châu Thị Mộng
|
1984
|
|
|
25
|
|
1994
|
|
|
26
|
Chiêm Tú Anh
|
1984
|
|
|
27
|
Chiêm Minh Lý
|
1984
|
Hoa Đạo
|
|
28
|
Trần Phương Chi
|
1984
|
|
|
29
|
Huỳnh Tuyết Phương
|
1985
|
|
|
30
|
Ngô Thị Thanh Huyền
|
1985
|
|
|
31
|
Phạm Thị Kim Loan
|
1985
|
|
|
32
|
Nguyễn Thị Kim Kiến
|
1985
|
|
|
33
|
Đỗ Tú Phụng
|
1986
|
Thường Hoàng
|
|
34
|
Hoàng Thị Thúy Hằng
|
1986
|
|
|
35
|
Đỗ Thị Tuyết
|
1986
|
|
|
36
|
Tạ Mộng Tuyền
|
1986
|
Diệu Hậu
|
|
37
|
Trần Thị Trúc Diễm
|
1986
|
|
|
38
|
Trương Thị Ái Nhu
|
1986
|
Ngọc Hiền
|
|
39
|
Lê Thị Him Thi
|
1988
|
như nhã
|
|
40
|
Nguyễn Thị Mỹ Thanh
|
1988
|
Mỹ Hiền
|
|
41
|
Nguyễn Ngọc Thùy
|
1989
|
|
|
42
|
Trương Cẩm Nhung
|
1989
|
Viên Phổ
|
|
43
|
Trần Thị Tuyết Nhi
|
|
|
|
44
|
Trần Thị Huỳnh Giao
|
1989
|
|
|
45
|
Trần Thị Quý Tiền
|
1989
|
Ngọc Luật
|
|
46
|
Bùi Ngọc Dự
|
1990
|
|
|
47
|
Đào Cẩm Tú
|
1990
|
|
|
48
|
Thị Mén
|
1990
|
Khai Hương
|
|
49
|
Phạm Thu Giang
|
1990
|
Diệu Liên
|
|
50
|
Nguyễn Thị Ngọc Loan
|
1990
|
|
|
51
|
Trần Thị Hồng Diễm
|
1990
|
Diệu Trang
|
|
52
|
Nguyễn Thị Thùy Trang
|
1990
|
|
|
53
|
Nguyễn Thị Mỹ Xuân
|
1990
|
|
|
54
|
Võ Ngọc Giàu
|
1991
|
Như Nghiêm
|
|
55
|
Nguyễn Huỳnh Trúc Giang
|
1991
|
|
|
56
|
Phạm Thị Lắm
|
1991
|
Khai Hà
|
|
57
|
Trần Thị Thúy
|
1991
|
|
|
58
|
Nguyễn Thị Tú Em
|
1991
|
Mỹ Hiền
|
|
59
|
Hồ Thị Ngọc Như
|
1991
|
Như Chơn
|
|
60
|
Nguyễn Thị Cẩm Vân
|
1991
|
|
|
61
|
Võ Thị Thu Xuân
|
1991
|
Khai Chánh
|
|
62
|
Huỳnh Thị Ngọc Trâm
|
1991
|
|
|
63
|
Nguyễn Thị Nghe
|
1991
|
|
|
64
|
Ngô Ánh Nhàn
|
1991
|
|
|
65
|
Phạm Thị Huỳnh Như
|
1991
|
|
|
66
|
Hồng Diễm Phương
|
1991
|
|
|
67
|
Hà Bạch Nương
|
1991
|
|
|
68
|
Đặng Huỳnh Mai
|
1991
|
Đông Ngọc
|
|
69
|
Nguyễn Thị Kim Nương
|
1991
|
|
|
70
|
Nguyễn Thị Mỹ Loan
|
1992
|
|
|
71
|
Nguyễn Diễm My
|
1992
|
|
|
72
|
Trương Ngọc Yến
|
1992
|
|
|
73
|
Ngô Thị Hồng Yến
|
1992
|
|
|
74
|
Nguyễn Thị Yến Nhi
|
1992
|
|
|
75
|
Nguyễn Ái Mỹ Duyên
|
1992
|
|
|
76
|
Phạm Thị Hồng
|
1992
|
|
|
77
|
Nguyễn Thị Thanh Mai
|
1992
|
|
|
78
|
Đồng Thanh Trúc
|
1992
|
|
|
79
|
Tống Thị Mỹ Hiền
|
1992
|
|
|
80
|
Đỗ Thị Ngọc Trân
|
1992
|
|
|
81
|
Đào Huỳnh Như
|
1992
|
|
|
82
|
Dương Huỳnh Kiều My
|
1992
|
Chơn Châu
|
|
83
|
Nguyễn Thị Ái Tiên
|
1992
|
|
|
84
|
Phạm Thị Phương Liên
|
1992
|
|
|
85
|
Võ Ngọc Mai
|
1992
|
|
|
86
|
Thị Thúy An
|
1992
|
Diệu Lạc
|
|
87
|
Trần Thanh Tuyền
|
1992
|
|
|
88
|
Lê Thị Cẩm Chi
|
1993
|
|
|
89
|
Đinh Ngọc Huyền
|
1993
|
Diệu Cơ
|
|
90
|
Nguyễn Thị Ánh Hồng
|
1993
|
|
|
91
|
Nguyễn Thị Phương Quỳnh
|
1993
|
|
|
92
|
Nguyễn Thị Đông Ngàn
|
1993
|
|
|
93
|
Huỳnh Trần Mỹ Dung
|
1993
|
|
|
94
|
Lý Thị Kim Ngân
|
1993
|
|
|
95
|
Trần Thị Bé Tiên
|
1993
|
|
|
96
|
Nguyễn Thị Muỗi
|
1993
|
|
|
97
|
Nguyễn Thị Diệu Linh
|
1993
|
|
|
98
|
Đặng Huỳnh Quyên
|
1993
|
Hòa Ngọc
|
|
99
|
Nguyễn Thị Bích Ngọc
|
1993
|
|
|
100
|
Đào Phương Dung
|
1993
|
Myỹ Hạnh
|
|
101
|
Đào Thị Thanh Huyền
|
1993
|
|
|
102
|
Du Thị Kim Loan
|
1993
|
Ngọc Phụng
|
|
103
|
Bành Ngọc Thảo
|
1993
|
|
|
104
|
Hồ Mỹ Anh
|
1993
|
Hoằng Tú
|
|
105
|
Nguyễn Thị Yến Nhi
|
1993
|
Khai Thảo
|
|
106
|
Trương Kim Lầm
|
1993
|
|
|
107
|
Phạm Kiều Ngân
|
1993
|
|
|
108
|
Nguyễn Diễm Trinh
|
1993
|
|
|
109
|
Trương Thị Kim Ngân
|
1993
|
|
|
110
|
Phùng Ngọc Chi Mai
|
1993
|
|
|
111
|
Nguyễn Lê Uyên
|
1993
|
|
|
112
|
Nguyễn Thị Thùy Giang
|
1993
|
|
|
113
|
Huỳnh Thị Mỹ Đào
|
1993
|
Hương Ngọc
|
|
114
|
Nguyễn Thị Thiếp
|
1993
|
|
|
115
|
Nguyễn Thị Mỹ Hiều
|
1993
|
|
|
116
|
Thái Thị Oanh Kiều
|
1993
|
|
|
117
|
Ngô Thị Lan Hương
|
1993
|
|
|
118
|
Nguyễn Thị Thanh Trà
|
1993
|
|
|
119
|
Nguyễn Thị Truyền
|
1993
|
|
|
120
|
Đào Thị Thanh Xuân
|
1993
|
|
|
121
|
Huỳnh Phương Uyên
|
1994
|
|
|
122
|
Đặng Hoài Vy
|
1994
|
|
|
123
|
Trần Thảo Nguyên
|
1994
|
Diệu Huệ
|
|
124
|
Nguyễn Hồng Thịnh
|
1994
|
|
|
125
|
Nguyễn Thị Kiều Trinh
|
1994
|
|
|
126
|
Nguyễn Thị Mai Trâm
|
1994
|
|
|
127
|
Vũ Thị Hà Tĩnh
|
1994
|
Phổ Ngân
|
|
128
|
Vũ Thị Thái Bình
|
1994
|
Phổ Thuận
|
|
129
|
Nguyễn Thanh Thi
|
1994
|
|
|
130
|
Lê Thị Ngọc Hiện
|
1994
|
Mỹ Hạnh
|
|
131
|
Phạm Thùy Dương
|
1994
|
Hoằng Ngọc
|
|
132
|
Đặng Nhu Quỳnh
|
1994
|
|
|
133
|
Nguyễn Thị Trương Thi
|
1994
|
|
|
134
|
Nguyễn Thị Thỏa
|
1994
|
|
|
135
|
Thị Thảo Nhi
|
1994
|
|
|
136
|
Nguyễn Thị Ngọc Ánh
|
1994
|
Lạc Hiếu
|
|
137
|
Lê Trần Thị Trúc Ly
|
1994
|
Mỹ Xuân
|
|
138
|
Viên Ngọc Mai
|
1994
|
|
|
139
|
Võ Thị Phương Linh
|
1994
|
|
|
140
|
Nguyễn Thị Mai Trâm
|
1994
|
|
|
141
|
Nguyễn Thị Bé Kiều
|
1995
|
|
|
142
|
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
|
1995
|
|
|
143
|
Lê Thị Ngọc Bích
|
1995
|
|
|
144
|
Thân Hồng Thái
|
1995
|
|
|
145
|
Phương Thị Hồng Vân
|
1995
|
|
|
146
|
Trương Thanh Ngọc Ngoan
|
1995
|
|
|
147
|
Trần Thị Ngọc Huệ
|
1995
|
|
|
148
|
Nguyễn Thị Huỳnh Như
|
1995
|
|
|
149
|
Nguyễn Kim Hồng
|
1995
|
|
|
150
|
Nguyễn Thị Chi
|
1995
|
|
|
151
|
Trần Phương Ngọc Linh
|
1995
|
|
|
152
|
Nguyễn Thị Thu Hiền
|
1995
|
|
|
153
|
Trịnh Thị Thu Trang
|
1995
|
Mỹ Cúc
|
|
154
|
Thái Thanh Nhi
|
1995
|
|
|
155
|
Lâm Thị Minh Hiếu
|
1995
|
Huệ Hạnh
|
|
156
|
Lê Đỗ Trúc Phương
|
1995
|
|
|
157
|
Nguyễn Thị Minh Thu
|
1995
|
Mỹ Thiện
|
|
158
|
Phan Thị Tố Tố
|
1995
|
|
|
159
|
Trần Thị Nga
|
1995
|
Túc Chiếu
|
|
160
|
Huỳnh Thị Ngọc Dung
|
1995
|
|
|
161
|
Vương Hoàng Thùy Dung
|
1995
|
Mỹ Thảo
|
|
162
|
Nguyễn Thị Hoàng Thy
|
1995
|
|
|
163
|
Trịnh Kim Thoa
|
1995
|
|
|
164
|
Lê Quỳnh Anh
|
1995
|
|
|
165
|
Nguyễn Thi Mai Trang
|
1995
|
|
|
166
|
Lâm Hân
|
1995
|
|
|
167
|
Đặng Cao Thảo Uyên
|
1995
|
|
|
168
|
Trương Mỹ Linh
|
1995
|
|
|
169
|
Phạm Như Thủy
|
1995
|
|
|
170
|
Võ Thị Thùy Dương
|
1995
|
|
|
171
|
Lâm Mỹ Duyên
|
1995
|
|
|
172
|
Trần Thị Thạo
|
1995
|
|
|
173
|
Pham Mỹ Duyên
|
1995
|
|
|
174
|
Nguyễn Thị Kim Thoa
|
1995
|
|
|
175
|
Trần Thị Huỳnh Như
|
1995
|
Tuệ Hỹ
|
|
176
|
Nguyễn Thị Kim Ngọc
|
1995
|
|
|
177
|
Lý Thanh Thanh
|
1995
|
|
|
178
|
Phó Sở Ân
|
1995
|
Nguyên Phương Lộc
|
|
179
|
Thị Ngọ Dung
|
1995
|
Diệu Hũy
|
|
180
|
Thị Bích Thủy
|
1995
|
Diệu Ngọc
|
|
181
|
Bùi Như Huỳnh
|
1995
|
|
|
182
|
Phan Thị Tú Ngân
|
1995
|
|
|
183
|
Nguyễ Lý Hồng Đào
|
1995
|
Quang Vũ
|
|
184
|
Bùi Lê Minh Đài
|
1995
|
|
|
185
|
Nguyễn Thanh Phương Nga
|
1995
|
|
|
186
|
Huỳnh Thảo Vy
|
1995
|
|
|
187
|
Phạm Thủy Trúc
|
1995
|
|
|
188
|
Huỳnh Hà Mai Thuận
|
1995
|
|
|
189
|
Vũ Thị Kiều Anh
|
1995
|
|
|
190
|
Huỳnh Thị Thùy Trang
|
1995
|
|
|
191
|
Mai Thị Lâm Quyên
|
1995
|
|
|
192
|
Thái Xuân Linh
|
1995
|
|
|
193
|
Nguyễn Bích Thuận
|
1996
|
|
|
194
|
Đỗ Thị Bích Ngọc
|
1996
|
|
|
195
|
Bùi Thị Bích Phương
|
1996
|
|
|
196
|
Bùi Mỹ Ngọc
|
1996
|
|
|
197
|
Nguyễn Thị Việt Thư
|
1996
|
|
|
198
|
Thị Thảo Nhi
|
1996
|
Diệu Hòa
|
|
199
|
Trương Hoàng Giang
|
1996
|
Diệu Qúy
|
|
200
|
Nguyễn Thị Kiều Anh
|
1996
|
|
|
201
|
Mạch Nguyệt Trâm
|
1996
|
|
|
202
|
Thái Thị Tường Vy
|
1996
|
|
|
203
|
Đặng Trâm Anh
|
1996
|
Mỹ Hiếu
|
|
204
|
Bùi Như Huỳnh
|
1996
|
|
|
205
|
Lại Thùy Linh
|
1996
|
|
|
206
|
Nguyễn Thị Bích Vy
|
1996
|
|
|
207
|
Trần Vi Thảo
|
1996
|
|
|
208
|
Đỗ Thị Yến Nhi
|
1996
|
|
|
209
|
Bùi Thị Nga
|
1996
|
|
|
210
|
Nguyễn Thị Huỳnh Giao
|
1996
|
|
|
211
|
Nguyễn Thị Minh Huyên
|
1996
|
|
|
212
|
Nguyễn Thanh Kiều Duyên
|
1996
|
|
|
213
|
Nguyễn Ngọc Huyền
|
1996
|
|
|
214
|
Ngô Thị Thùy Trang
|
1997
|
|
|
215
|
Quách Tường Vân
|
1997
|
|
|
216
|
Trần Ngọc Tân
|
1997
|
|
|
217
|
Trần Thị Kim
|
1997
|
|
|
218
|
Đỗ Thị Ngọc Trân
|
1997
|
|
|
219
|
Hồ Anh Khoa
|
1997
|
|
|
220
|
Nguyễn Ái Phi
|
1997
|
|
|
221
|
Nguyễn Kim Hường
|
1997
|
|
|
222
|
Hương Thị Thúy Quyên
|
1997
|
|
|
223
|
Đỗ Thị Kiều Khanh
|
1997
|
|
|
224
|
Trần Nguyễn Ngọc Hân
|
1997
|
Lâm Hải
|
|
225
|
Vũ Từ Thiện
|
1997
|
|
|
226
|
Nguyễn Hải Lý
|
1997
|
|
|
227
|
Nguyễn Phan Ngọc Đoan
|
1998
|
|
|
228
|
Huỳnh Thị Ngoc Như
|
1998
|
khai thỏa
|
|
229
|
Lâm Minh Phương
|
1998
|
|
|
230
|
Võ Nhật Phi
|
1998
|
|
|
231
|
Nguyễn Viên Diễm Thùy
|
1998
|
|
|
232
|
Nguyễn Trần Nhã An
|
1998
|
|
|
233
|
Trần Thị Ngọc Mai
|
1998
|
|
|
234
|
Trần Minh Thư
|
1998
|
|
|
235
|
Trần Diệp Huỳnh
|
1998
|
|
|
236
|
Phạm Thị Tường Vi
|
1999
|
|
|
237
|
Lương Thị Kiều Trang
|
1999
|
|
|
238
|
Huỳnh Mộng Cầm
|
1999
|
|
|
239
|
Trần Thị Quỳnh Thương
|
2000
|
|
|
240
|
Huỳnh Mỹ Xuyên
|
2000
|
|
|
241
|
Lê Bảo Trân
|
2000
|
|
|
242
|
Lưu Mỹ Kim
|
2000
|
|
|
243
|
Nguyễn Thị Ngọc Trân
|
2001
|
|
|
244
|
Danh Tô Nhật An
|
2001
|
|
|
245
|
Huỳnh Minh Thùy
|
2001
|
|
|
246
|
Phạm Ngọc Huỳnh
|
2000
|
|
|
247
|
Phạm Ánh Tuyết
|
2000
|
Định Dung
|
|
248
|
Nguyễn Phương Hiếu
|
2000
|
|
|
249
|
Trần Khả Ái
|
2002
|
|
|
250
|
Nguyễn Thị Kiều Linh
|
2002
|
|
|
251
|
Trần Lê Bảo Trâm
|
2002
|
|
|
252
|
Phó Sở Kỳ
|
2003
|
|
|
253
|
Lý Ngân Diệp
|
2003
|
|
|
254
|
Ong Minh Kiệt
|
1970
|
Thiện Tứ
|
|
255
|
Trần Văn Sự
|
1978
|
Phổ Tâm
|
|
256
|
Nguyễn Trọng Tiến
|
1981
|
Thiện Đại
|
|
257
|
Huỳnh Thanh Tùng
|
1983
|
|
|
258
|
Nguyễn Thanh Tĩnh
|
1984
|
|
|
259
|
Nguyễn Hải Đăng
|
1985
|
|
|
260
|
Mai Chiếm Cương
|
1985
|
|
|
261
|
Huỳnh Thanh Sơn
|
1985
|
|
|
262
|
Nguyễn Thanh Điền
|
1987
|
Thiện Viên
|
|
263
|
Nguyễn Thanh Tân
|
1986
|
Khai Đạt
|
|
264
|
Quách Ý Chơn
|
1988
|
Khai Tuấn
|
|
265
|
Nguyễn Văn Huỳnh
|
|
|
|
266
|
Trần Văn Khánh
|
|
|
|
267
|
Hà Tâm Khôi
|
1988
|
|
|
268
|
Nguyễn Văn Dũng
|
|
|
|
269
|
Nguyễn Thành Trưởng
|
1988
|
Thiện Thành
|
|
270
|
Phạm Trung Hiếu
|
1989
|
|
|
271
|
Trương Triều Tiên
|
1990
|
|
|
272
|
Nguyễn Xuân Thắng
|
1990
|
Khai Đức
|
|
273
|
Trương Minh Thắng
|
1990
|
|
|
274
|
Nguyễn Hoàng Ân
|
1991
|
Huệ Thắng
|
|
275
|
Võ Thanh Trọng
|
1991
|
|
|
276
|
Trần Văn Nghĩa
|
1991
|
|
|
277
|
Danh Ngọc Lượng
|
1991
|
|
|
278
|
Võ Nam Hoài
|
1991
|
|
|
279
|
Phan Văn Tuấn
|
1991
|
|
|
280
|
Trương Thanh Lâm
|
1991
|
|
|
281
|
Nguyễn Văn Deo
|
1991
|
|
|
282
|
Nguyễn Văn Thuận
|
1992
|
Thiện Tú
|
|
283
|
Danh Hiêm
|
1992
|
Thanh Tịnh
|
|
284
|
Lê Thanh Tâm
|
1992
|
|
|
285
|
Nguyễn Lộc Em
|
1992
|
|
|
286
|
Nguyễn Văn Mạnh
|
1992
|
|
|
287
|
Trịnh Phúc Lợi
|
1992
|
Tín Hạnh
|
|
288
|
Thân Hà Giang
|
1992
|
|
|
289
|
Phạm Văn Lợi
|
1993
|
|
|
290
|
Đinh Thế Vinh
|
1993
|
|
|
291
|
Lê Nguyễn Sĩ Đan
|
1993
|
Huệ Hiếu
|
|
292
|
Châu Hoàng Linh
|
1993
|
|
|
293
|
Nguyễn Văn Lớn
|
1993
|
Huệ Minh
|
|
294
|
Nguyễn Văn Trí
|
1993
|
Huệ Trí
|
|
295
|
Đinh Văn Bình
|
1993
|
|
|
296
|
Huỳnh Văn Lộc
|
1993
|
|
|
297
|
Võ Huỳnh Thân
|
1993
|
|
|
298
|
Phạm Vũ Linh
|
1993
|
|
|
299
|
Dương Văn Minh
|
1993
|
Định Quang
|
|
300
|
Trần Văn Toàn
|
1993
|
|
|
301
|
Đỗ Trường An
|
1993
|
|
|
302
|
Trần Văn Nhân
|
1993
|
|
|
303
|
Lữ Huỳnh Tâm
|
1993
|
|
|
304
|
Hồ Văn Thảo
|
1993
|
|
|
305
|
Trần Văn Long
|
1993
|
|
|
306
|
Danh Phú Phong
|
1993
|
|
|
307
|
Danh Tình
|
1993
|
|
|
308
|
Trần Nhơn Nghĩa
|
1993
|
|
|
309
|
Nguyễn Văn Tý
|
1993
|
|
|
310
|
Lê Tấn Đang
|
1994
|
|
|
311
|
Danh Minh
|
1994
|
|
|
312
|
Danh Ngọc Lai
|
1994
|
Minh Lâm
|
|
313
|
Quách Ý Thật
|
1994
|
|
|
314
|
Huỳnh Ngôn Luận
|
1994
|
|
|
315
|
Nguyễn Vũ Hải
|
1994
|
Tuệ Phong
|
|
316
|
Đinh Công Thới
|
1994
|
|
|
317
|
Dương Huỳnh Hiếu
|
1994
|
Thiên Tâm
|
|
318
|
Nguyễn Quốc Nhân
|
1994
|
Huệ Thiên
|
|
319
|
Lý Hoàng Luân
|
1994
|
|
|
320
|
Trương Phước Hoàn
|
1994
|
Minh Luận
|
|
321
|
Phan Hồng Bửu
|
1994
|
|
|
322
|
Nguyễn Văn Huy
|
1994
|
|
|
323
|
La Thành Phú
|
1994
|
|
|
324
|
Phan Thành Tín
|
1994
|
|
|
325
|
Trần Quốc Tịnh
|
1995
|
huệ duyên
|
|
326
|
Nguyễn Chí Lâm
|
1995
|
|
|
327
|
Trần Lưu Quý
|
1995
|
|
|
328
|
Trần Lê Dũng Luân
|
1995
|
|
|
329
|
Nguyễn Lê Anh Hữu
|
1995
|
|
|
330
|
Nguyễn Hoàng Khương
|
1995
|
Huệ Tâm
|
|
331
|
Danh Tính
|
1995
|
Minh Huy
|
|
332
|
Danh Sương
|
1995
|
|
|
333
|
Kim Đáng
|
1995
|
|
|
334
|
Huỳnh Duy Tâm
|
1995
|
|
|
335
|
Trần Trung Hiếu
|
1995
|
|
|
336
|
Lê Quang Định
|
1995
|
Huệ Thành
|
|
337
|
Trương Minh Tân
|
1995
|
|
|
338
|
Lý Vũ Bằng
|
1995
|
|
|
339
|
Phan Duy Tân
|
1995
|
|
|
340
|
Lưu Tấn Nhĩ
|
1995
|
|
|
341
|
Ong Khải Sang
|
1995
|
|
|
342
|
Lê Hoàng Ân
|
1995
|
|
|
343
|
Danh Tùng Phương
|
1995
|
|
|
344
|
Dương Văn Phú
|
1995
|
Khai Lạc
|
|
345
|
Nguyễn Quốc Nhẫn
|
1995
|
Huệ Tùng
|
|
346
|
Quách Thái Nguyên
|
1995
|
Minh Triều
|
|
347
|
Nguyễn Tuấn Vũ
|
1995
|
|
|
348
|
Trần Văn Tài
|
1995
|
|
|
349
|
Đỗ Hiếu Nghĩa
|
1995
|
|
|
350
|
Lữ Hoàng An
|
1995
|
|
|
351
|
Phạm Văn Sang
|
1995
|
|
|
352
|
Danh Bên
|
1996
|
Minh Tính
|
|
353
|
Danh Lượng
|
1996
|
|
|
354
|
Tạ Thanh Tuấn
|
1996
|
|
|
355
|
Nguyễn Kim Long
|
1996
|
|
|
356
|
Đào Minh Trí
|
1996
|
Thiện Hạnh
|
|
357
|
Nguyễn Lê Sỹ Bel
|
1996
|
|
|
358
|
Nguyễn Hồ Hửu Thiện
|
1996
|
|
|
359
|
Hương Tường Huy
|
1996
|
|
|
360
|
Hồ Văn Dương
|
1996
|
|
|
361
|
Danh Lê Trường Duy
|
1996
|
|
|
362
|
Nguyễn Nhật Huy
|
1996
|
|
|
363
|
Nguyễn Văn Khôi
|
1996
|
|
|
364
|
Nguyễn Ngọc Tấn
|
1996
|
|
|
365
|
Võ Phước Đại
|
1996
|
Huệ Minh
|
|
366
|
Đặng Thành Quý
|
1996
|
|
|
367
|
Ngô Công Phúc
|
1996
|
Phổ Thiện
|
|
368
|
Quách Chí Tín
|
1996
|
|
|
369
|
Nguyễn Chí Hải
|
1996
|
|
|
370
|
Nguyễn Trung Tấn
|
1996
|
|
|
371
|
Huỳnh Nhật Trân
|
1996
|
Đức Thọ
|
|
372
|
Lương Hoài Vũ
|
1996
|
|
|
373
|
Phan Hữu Nhân
|
1996
|
|
|
374
|
Trần Hoàng Siêu
|
1997
|
|
|
375
|
Lý Thọ Xuân
|
1997
|
|
|
376
|
Nguyễn Chí Cường
|
1997
|
|
|
377
|
Triệu Cẩm Tùng
|
1997
|
|
|
378
|
Lê Thái Trung
|
1997
|
Hoằng Thái
|
|
379
|
Nguyễn Trọng Nguyễn
|
1997
|
|
|
380
|
Lê Thành Vĩ
|
1997
|
|
|
381
|
Bùi Hữu Tình
|
1997
|
|
|
382
|
Nguyễn Ngọc Hải
|
1997
|
|
|
383
|
Mai Văn Phương
|
1997
|
|
|
384
|
Lê Hoài Hận
|
1997
|
|
|
385
|
Lâm Chí Hiếu
|
1997
|
|
|
386
|
Nguyễn Đình Hồng
|
1997
|
|
|
387
|
Phan Thành Toàn
|
1997
|
|
|
388
|
Trần Nhật Hoài
|
1998
|
|
|
389
|
Phúc
|
1998
|
|
|
390
|
Hứa Lê Minh Nhẫn
|
1998
|
|
|
391
|
Trần Văn Sơn
|
1999
|
|
|
392
|
Danh Tô Thanh Tùng
|
1999
|
|
|
393
|
Nguyễn Cao Minh
|
1999
|
|
|
394
|
Nguyễn Bá Tấn Đạt
|
1998
|
|
|
395
|
Dương Huỳnh Nghĩa
|
1999
|
|
|
396
|
Trần Hải Đăng
|
1999
|
|
|
397
|
Nguyễn Võ Đức Nhân
|
2000
|
Tâm Hải Định
|
|
398
|
Lê Hùng Vĩ
|
2000
|
|
|
399
|
Trần Ninh Lộc
|
2000
|
Định Nhân
|
|
400
|
Trần Hùng Hy
|
2000
|
|
|
401
|
Chung Hữu Phúc
|
2000
|
|
|
402
|
Nguyễn Huy Cường
|
2000
|
|
|
403
|
Nguyễn Phi Long
|
2001
|
|
|
404
|
Châu Minh Tân
|
2001
|
|
|
405
|
Nguyễn Hoàng Thái
|
2001
|
< | |